Ghế cưa
Guốc phụ nữ, quai da, đế gỗ, tiện lội nước mưa, bùn đất.
Hoạn [thiến] gà
Bao hương
Bàn xe hương
Nhà nghèo
Établi pour la fabrication de la sciure à bâtonnets d’encens.
Bàn làm mùn cưa để sản xuất hương.
Workbench for sawing incense sticks.
Soulier de femme.
Giầy phụ nữ.
Woman’s shoe.
Castration d’un coq.
Thiến gà.
Castrating a rooster.
Chandelier.
Giá nến.
Candlestick.
Dispositif pour scier le bois.
Dụng cụ để xẻ gỗ.
Saw horse.
Chapeau en cours de confection.
Nón đang làm dở.
Hat being made.
Sachet à bâtonnets d’encens.
Bao đựng hương.
Incense stick pouch.
Établi pour la fabrication des bâtonnets d’encens.
Bàn làm hương.
Workbench for making incense sticks.
Charpente.
Xà nhà.
Frame.
447