Tục ngôn [gọi là] cái muổng làm bằng sắt.
Hộp nha phiến: hộp bằng đồng.
Ống nha phiến. Ống này để hút thuốc phiện.
Chinois joueur de cymbales (jouet en fer-blanc).
Người Tàu chơi chũm chọe (đồ chơi bằng sắt tây).
Chinese cymbals player (tin toy).
Le mois du coq (calendrier).
Tháng con gà (lịch).
Month of the rooster (calendar).
Boîte à opium.
Hộp thuốc phiện.
Opium box.
Coiffure d’enfant.
Kiểu tóc trẻ em.
Child’s hairdo.
Chaperon d’un mur en pisé.
Mái che tường đất nện.
Coping of a mud and straw wall.
“Ramasse-ordures” en fer-blanc.
“Xẻng hót rác” bằng sắt tây.
Tin garbage shovel.