Nghiên mực, nắp bằng gỗ dùng sơn chắp thành.
Nghiên mực, nắp bằng gỗ dùng sơn chắp thành.
Tàu sắt tây
Rổ sơn để trầu
Encrier.
Nghiên mực.
Inkwell.
Chaloupe (jouet en fer-blanc).
Tàu thủy (đồ chơi bằng sắt tây).
Boat (tin toy).
Vilebrequin.
Khoan quay tay.
Crank shaft.
Porte-objets laqué.
Rổ sơn mài đựng đồ.
Lacquered carrying case.
623