Nghiên mực, nắp bằng gỗ dùng sơn chắp thành.
Nghiên mực, nắp bằng gỗ dùng sơn chắp thành.
Encrier.
Nghiên mực.
Inkwell.
Chaloupe (jouet en fer-blanc).
Tàu thủy (đồ chơi bằng sắt tây).
Boat (tin toy).
Vilebrequin.
Khoan quay tay.
Crank shaft.
Porte-objets laqué.
Rổ sơn mài đựng đồ.
Lacquered carrying case.