Điếu cầy tre hoa
Cái nạo
Cái móc tẩu
Tát gầu giai
Lư hương hình con ếch
Pipe.
Điếu cày.
Pipe.
Instruments du fumeur d’opium.
Đồ dùng của người hút thuốc phiện.
Opium smoker’s implements.
Irrigation.
Tát nước.
Irrigation.
Brûle-parfum.
Lư hương.
Incense burner.
476