Bán bỏng ngô
Đan rổ
Ăn trộm trèo tường
Bổ quả sung
Vendeuse de pâtisseries.
Bà bán bánh ngọt.
Pastry saleswoman.
Fabrication d’un garde-manger.
Đan rổ đựng thực phẩm.
Making a larder.
Monte-en-l’air.
Kẻ trộm trèo tường.
Cat burglar.
Préparation des fruits.
Bổ quả.
Preparing fruit.
364