Xé cua
Cái nan thuyền
Thông ống xì đồng trúc
Vendeuse de crabes.
Bà bán cua.
Crab seller.
Détail de barque.
Bộ phận của chiếc thuyền.
Detail of boat.
Travail du bambou.
Thông ống tre.
Bamboo work.
692