Sọt để chè tươi
Ngọc Hoàng
Gà giấy đỗ [đậu] vòng
Panier de transport.
Sọt chở hàng.
Carrying basket.
Statue.
Tượng.
Statue.
Poule en papier (objet rituel).
Gà mái giấy (đồ thờ).
Paper hen (ritual object).
683