Cái thăng [đấu]
Ống tích giấy chữ
Ống thuốc bầu dục
Mesure.
Cái đấu đong thóc gạo.
Measure.
“Ramasse-papiers”.
Hộp đựng giấy.
Paper holder.
Port des bébés.
Bế trẻ con.
Carrying a baby.
Boîte à tabac.
Hộp thuốc lá.
Tobacco box.
669