Khơi sông
Dao bảy. Dao dùng để phòng thủ trong các nhà dân.
Dao bảy. Dao dùng để phòng thủ trong các nhà dân.
Thổ đấu [thợ đào đất] nắm cơm
Construction d’une digue.
Đắp đê.
Building a dike.
Couteau.
Con dao.
Knife.
Préparation du riz.
Nắm cơm.
Preparing rice.
608