Cúc đeo tai. Đồ trang sức đeo tai của phụ nữ, làm bằng vàng hoặc bạc.
Cúc đeo tai. Đồ trang sức đeo tai của phụ nữ, làm bằng vàng hoặc bạc.
Cúc đeo tai. Đồ trang sức đeo tai của phụ nữ, làm bằng vàng hoặc bạc.
Gương cúc trang kim
Boucle d’oreilles.
Hoa tai.
Ear rings.
Boucle d’oreilles.
Hoa tai.
Ear rings.
Les Saints (gravure bouddhique).
Các vị thánh (điêu khắc Phật giáo).
The Saints (Buddhist print).
Objet rituel en papier.
Đồ thờ bằng giấy.
Paper ritual object.
605