Nhẫn mã não. Nhẫn trang sức đeo ngón tay bằng mã não.
Nhẫn mã não. Nhẫn trang sức đeo ngón tay bằng mã não.
Gouges du charpentier.
Đục của thợ mộc.
Framer’s gouge.
Gouges du charpentier.
Đục của thợ mộc.
Framer’s gouge.
Gouges du charpentier.
Đục của thợ mộc.
Framer’s gouge.
Préparation des condiments.
Làm gia vị.
Making condiments.