Đục vai
Đục xà
Cái tràng
Muối cà
Nhẫn mã não. Nhẫn trang sức đeo ngón tay bằng mã não.
Nhẫn mã não. Nhẫn trang sức đeo ngón tay bằng mã não.
Đục năm phân
Đục bốn phân
Tràng chếch con
Gouges du charpentier.
Đục của thợ mộc.
Framer’s gouge.
Gouges du charpentier.
Đục của thợ mộc.
Framer’s gouge.
Gouges du charpentier.
Đục của thợ mộc.
Framer’s gouge.
Préparation des condiments.
Làm gia vị.
Making condiments.
Bague.
Chiếc nhẫn.
Ring.
585