Cái yếm cổ xoay,
đồ của phụ nữ.
Cái yếm cổ xoay,
đồ của phụ nữ.
Thui bò
Đăng [bàn] trà
Bague.
Chiếc nhẫn.
Ring.
Enfumage d’un buffle.
Thui trâu.
Smoking out a buffalo.
Table à thé.
Bàn trà.
Tea table.
583