Tán dược [thuốc]
Nhét vòng mặt gương tròn soi mặt
Phong [gói] hạt dưa
Pilon à médicaments.
Chày giã thuốc.
Medicinal pestle.
Confection des miroirs de poche.
Làm gương bỏ túi.
Making pocket mirrors.
Empaquetage.
Bao gói.
Packaging.
553