Bán chổi rễ
Đánh trống cà rùng
Chậu đất thó bồi giấy
Vendeuse ambulante.
Bà bán hàng rong.
Itinerant saleswoman.
Procession.
Trong đám rước.
Procession.
Instrument pour le travail du papier de couleur.
Dụng cụ làm giấy màu.
Tool for colored papermaking.
542