Cái cào của thợ đồng. Dụng cụ thợ đồng dùng để cào tro.
Cái cào của thợ đồng. Dụng cụ thợ đồng dùng để cào tro.
Râteau employé par le fondeur en cuivre.
Cái cào của thợ đúc đồng.
Copper founder’s rake.
Râteau employé par le fondeur en cuivre.
Cái cào của thợ đúc đồng.
Copper founder’s rake.
Tamisage de la farine.
Rây bột.
Sifting flour.
Jouet d’enfant.
Đồ chơi trẻ em.
Children’s toy.