Chả cá mòi
Bế con qua bụng tượng [voi]. Đứa bé biếng ăn.
Bế con qua bụng tượng [voi]. Đứa bé biếng ăn.
Coi số làm phần [mộ]
Préparation des poissons.
Nướng cá.
Cooking fish.
Pratique médicale populaire.
Cách trị liệu dân gian.
Practice of folk medicine.
Cérémonie.
Làm lễ.
Ceremony.
508