Nghiên mực thiếc, làm toàn bằng thiếc.
Nghiên mực thiếc, làm toàn bằng thiếc.
Vase (en pierre).
Bình (bằng đá).
Stone jug.
Encrier.
Nghiên mực.
Inkwell.
Objet rituel en papier.
Đồ thờ bằng giấy.
Paper ritual object.
Godet à chaux.
Ống vôi.
Lime container.