Giàn hoa
Mâm quì
Buộc dừng
Le jardinet.
Vườn cảnh.
Planter.
Plateau.
Cái mâm.
Tray.
Confection d’un mur en pisé.
Làm tường đất nện.
Making a mud and straw wall.
Sentence murale dans une pagode.
Câu đối treo tường trong chùa.
Wall maxim in a pagoda.
486