Cái đĩa lớn
Bột nhuộm phẩm nặn thành quả, gọi là nải chuối.
Cái đục mở
Cái mở cưa
Đèn bóng
Gouge à ailerons.
Cái đục có đầu hình cánh.
Gouge with scrapers.
Meubles du batteur d’or.
Đồ nghề của thợ dát vàng.
Gold beater’s cabinet.
Vase.
Cái bát loe.
Vase.
Flacon à eau-de-vie.
Nậm rượu nhỏ.
Cruet for eau-de-vie.
Bananes (gâteau).
Bánh hình nải chuối.
Bananas (cake).
Cuisine du vendeur de soupes.
Bếp hàng phở.
Soup vendor’s kitchen.
Rabot.
Cái bào.
Plane.
Flûte.
Cây sáo.
Flute.
Gouge du fondeur en cuivre.
Đục của thợ đúc đồng.
Copper founder’s gouge.
Lanterne.
Đèn lồng.
Lantern.
Vase en terre cuite laquée.
Bình sơn mài bằng đất nung.
Lacquered earthenware vase.
Banc. 
Ghế dài.
Bench.
Produit de l’industrie du tourneur.
Sản phẩm của thợ tiện.
A turner’s product.
“Enroule-fils”.
Cái cuốn chỉ.
Thread roller.
Pipe à opium.
Tẩu hút thuốc phiện.
Opium pipe.
Détails de charpente.
Chi tiết xà nhà.
Framing detail.
Bac.
Đò ngang.
Ferry boat.
409