Mang đôi giày
Bào gỗ
Đức ông
Nhà dục [nuôi] lợn
Cái chày
Người đóng đai trống
Thợ trống cởi trần
Nón phụ nữ. Tục ngôn [gọi là] ba tầm.
Paysan un jour de pluie.
Người nông dân ngày mưa.
Peasant on a rainy day.
Couteau.
Con dao.
Knife.
Raboteur.
Thợ bào gỗ.
A planer.
Raboteur.
Thợ bào gỗ.
A planer.
Statue de Đức Ông.
Tượng Đức Ông.
Statue of Đức Ông.
Vue d’une chaumière.
Bên ngoài nhà tranh.
View of a cottage.
Cerclage d’un tam-tam.
Đóng đai trống.
Putting rings on a drum.
Costume de coolie en été.
Trang phục mùa hè của phu.
Coolie’s summer outfit.
Chandelier en étain.
Giá nến bằng thiếc.
Tin candlestick.
“Porte-offrande” (objet rituel en papier).
Bệ bày đồ cúng (đồ hàng mã để thờ).
Stand for offerings (paper, ritual object).
Chambre d’accouchée.
Phòng đẻ.
Birthing room.
Chapeau de riche bourgeoise.
Nón của phụ nữ nhà giàu.
Hat of a rich bourgeois woman.
Bavette.
Yếm dãi.
Bib.
“Porte-balance”.
Bao đựng cân.
Fulcrum of a balance scale.
372