Sơn thùng
Thiến trâu
Cửa nhà hát
Bán bánh giò
Le laquage.
Sơn thùng.
Lacquering.
Castration d’un buffle.
Thiến trâu.
Castration of a buffalo.
Porte du théâtre.
Cửa nhà hát.
Theater door.
Vendeur ambulant nocturne.
Người bán hàng rong đêm.
Itinerant, night-time salesman.
354