Bà đỡ đốt lò cho người trở dạ
Arme blanche.
Cây mác.
Weapon with blade.
“Pinceau-brosse” pour le collage du papier.
Chổi phết để dán giấy.
Brush to glue paper.
L’accouchement.
Đỡ đẻ.
Labor.
Boucherie canine.
Hàng thịt chó.
Dog butchering.
Allumage du réchaud à repasser.
Đốt nóng bàn là.
Lighting a pressing heater.
Secours aux noyés.
Cứu người chết đuối.
Help for the drowning.