Nạo quả đao [bí đao]
Thợ vẽ in bàn in to
Tập gậy
Khoan xe điếu tay tre
Trước bàn thờ nhà hiếu
Râpage d’une citrouille.
Nạo vỏ bí.
Grating pumpkin.
Imprimeur.
Thợ in.
Printer.
Escrime au bâton.
Đấu gậy.
Stick fencing.
Fabrication d’un tuyau de pipe.
Làm ống điếu.
Making a pipe tube.
Devanture.
Mặt trước cửa hiệu.
Storefront.
238